Ngành điện tử Hàn Quốc là một trong những ngành công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới, với các tập đoàn lớn như Samsung, LG, SK Hynix đang hoạt động mạnh mẽ. Chính vì vậy, nhu cầu học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử ngày càng tăng cao, đặc biệt đối với những ai làm việc tại các công ty Hàn Quốc ở Việt Nam. Hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu toàn bộ từ vựng tiếng Hàn trong công ty điện tử, cách sử dụng và một số mẫu câu thông dụng trong môi trường làm việc.
1. Điện tử tiếng Hàn là gì?
Khi tham gia du học nghề Hàn Quốc cần phải có trình độ tiếng tốt, bạn cần học rất nhiều từ vựng cần thiết trong đó có ngành điện tử.
Từ “điện tử” trong tiếng Hàn là 전자
Cách viết: 전자
Phiên âm: /chơn-ja/
Nghĩa: điện tử, thuộc về thiết bị hay linh kiện sử dụng dòng điện.
Ví dụ:
전자 제품 – Sản phẩm điện tử
전자 공학 – Kỹ thuật điện tử
전자 회사 – Công ty điện tử
전자 부품 – Linh kiện điện tử
2. Tại sao phải học từ vựng tiếng Hàn trong công ty điện tử?
Khi làm việc tại các công ty điện tử Hàn Quốc việc hiểu được từ chuyên ngành là yếu tố then chốt giúp bạn giao tiếp và làm việc hiệu quả. Nhiều công nhân, kỹ sư đi Hàn Quốc đang có cơ hội thăng tiến nhanh nhờ biết sử dụng tiếng Hàn tốt trong quá trình sản xuất và quản lý.
Lí do bạn nên học từ vựng tiếng Hàn chuyên ngành điện tử:
Giúp giao tiếp trực tiếp với người Hàn trong công việc.
Nâng cao hiệu suất làm việc.
Tăng cơ hội được đào tạo và thăng chức.
Hiểu sâu quy trình sản xuất điện tử.
>> Xem ngay 1000 Từ vựng tiếng Hàn sơ cấp 1
3. Từ vựng tiếng Hàn trong Công ty điện tử
Dưới đây là tổng hợp danh sách từ vựng tiếng Hàn sử dụng phổ biến trong các công ty điện tử:
Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận Công ty điện tử
Dưới đây là những từ vựng tiếng Hàn về các bộ phận trong công ty điện tử giúp bạn dễ học và áp dụng trong môi trường làm việc:
회사 : Công ty
공장 : Nhà máy
본사 : Trụ sở chính
지사 : Chi nhánh
부서 : Bộ phận, phòng ban
생산부 : Phòng sản xuất
조립부 : Phòng lắp ráp
검사부 : Phòng kiểm tra
품질관리부 : Phòng quản lý chất lượng
기술부 : Phòng kỹ thuật
연구개발부 : Phòng nghiên cứu và phát triển
설계부 : Phòng thiết kế
자재부 : Phòng vật tư
구매부 : Phòng mua hàng
물류부 : Phòng hậu cần, logistics
생산관리부 : Phòng quản lý sản xuất
안전관리부 : Phòng an toàn lao động
인사부 : Phòng nhân sự
총무부 : Phòng hành chính tổng vụ
경리부 : Phòng kế toán
재무부 : Phòng tài chính
영업부 : Phòng kinh doanh
마케팅부 : Phòng marketing
서비스센터 : Trung tâm dịch vụ
교육실 : Phòng đào tạo
회의실 : Phòng họp
창고 : Kho hàng
식당 : Nhà ăn
경비실 : Phòng bảo vệ
사무실 : Văn phòng làm việc
Từ vựng tiếng Hàn về linh kiện điện tử
Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Hàn về linh kiện điện tử thường gặp trong công ty sản xuất, lắp ráp hoặc kỹ thuật điện tử:
전자 부품 : Linh kiện điện tử
저항 : Điện trở
커패시터 : Tụ điện
다이오드 : Đi-ốt
트랜지스터 : Transistor
인덕터 : Cuộn cảm
배터리 : Pin, ắc quy
회로 : Mạch điện
인쇄 회로 기판 : Bảng mạch in (PCB)
전선 : Dây điện
전원 공급 장치 : Bộ nguồn điện
스위치 : Công tắc
릴레이 : Rơ-le
센서 : Cảm biến
모터 : Động cơ
커넥터 : Đầu nối
플러그 : Phích cắm
소켓 : Ổ cắm
마이크로칩 : Vi mạch
마더보드: Bo mạch chủ
반도체 :Chất bán dẫn
집적 회로 : Mạch tích hợp (IC)
전류 : Dòng điện
전압 : Điện áp
전력 : Công suất điện
히트 싱크 : Bộ tản nhiệt
커버 : Vỏ linh kiện
나사 : Ốc vít
접지 : Nối đất
퓨즈 : Cầu chì
Từ vựng tiếng Hàn về quá trình sản xuất
생산 : Sản xuất
조립 : Lắp ráp
감사 : Kiểm tra
지정 : Sửa chữa
발주 : Giao hàng
조정 : Hiệu chỉnh
완성 : Hoàn thiện sản phẩm.
Tham khảo từ vựng tiếng Hàn trong khách sạn
4. Mẫu câu tiếng Hàn sử dụng phổ biến trong Công ty điện tử
Dưới đây là tổng hợp các mẫu câu tiếng Hàn thông dụng nhất trong công ty điện tử, được chia theo từng tình huống làm việc thực tế rất phù hợp cho người đang làm việc trong nhà máy điện tử:
Mẫu câu chào hỏi bằng tiếng Hàn
안녕하세요 – Xin chào.
수고하셨습니다 – Anh/chị đã vất vả rồi (dùng cuối ca làm).
좋은 아침이에요 – Chào buổi sáng.
잘 부탁드립니다 – Mong được giúp đỡ/hợp tác tốt.
감사합니다. – Cảm ơn.
죄송합니다 – Xin lỗi.
Tham khảo cách giới thiệu bản thân bằng tiếng Hàn
Mẫu câu tiếng Hàn trong xưởng sản xuất điện tử
작업을 시작하세요 – Hãy bắt đầu công việc.
조심하세요 – Cẩn thận nhé!
기계를 멈추세요 – Dừng máy lại.
불량이에요 – Hàng lỗi rồi.
다시 확인해 주세요 – Vui lòng kiểm tra lại.
부품을 교체하세요 – Thay linh kiện đi.
완성되었습니다 – Đã hoàn thành sản phẩm.
Mẫu câu tiếng Hàn khi kiểm tra trong công ty điện tử
검사 중입니다 – Đang trong quá trình kiểm tra.
이상이 없습니다 – Không có vấn đề gì.
문제가 있습니다 – Có vấn đề.
품질을 확인해주세요 – Hãy kiểm tra chất lượng.
데이터를 기록하세요 – Ghi lại dữ liệu.
샘플을 제출해주세요 – Gửi mẫu thử.
Mẫu câu tiếng Hàn trong bộ phận kỹ thuật công ty điện tử
기계를 점검해야 합니다 – Cần kiểm tra máy móc.
수리 중입니다 – Đang sửa chữa.
전원이 들어오지 않습니다 – Không có nguồn điện vào.
부품이 필요합니다 – Cần linh kiện.
소리가 이상합니다 – Có tiếng kêu lạ.
설정을 변경하세요 – Hãy thay đổi cài đặt.
Mẫu câu tiếng Hàn dùng trong giao tiếp với quản lý
보고드리겠습니다 – Tôi sẽ báo cáo.
잠시만 기다려 주세요 – Xin vui lòng đợi một chút.
확인했습니다. -Tôi đã kiểm tra.
다시 지시해 주세요 – Xin hãy chỉ dẫn lại.
일정에 맞춰 진행하겠습니다 – Tôi sẽ làm theo đúng kế hoạch.
Xem ngay Bài tập tiếng Hàn sơ cấp 1
5. Mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử
Dưới đây là những mẹo ghi nhớ từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử cực kỳ hiệu quả dành cho người đang học để làm việc trong công ty điện tử Hàn Quốc:
Học theo chủ đề cụ thể: Từ vựng ngành điện tử rất nhiều, nên bạn nên chia thành từng chủ đề nhỏ để học dễ hơn.
Làm thẻ từ vựng có hình để gắn với hình ảnh thực tế.
Luyện nói và đặt câu thực tế
Nghe và lặp lại các câu giao tiếp trong công ty để lưu trí lâu dài.
Học theo nhóm hoặc thực hành với đồng nghiệp
Học từ vựng qua phim tài liệu hoặc video về nhà máy Hàn Quốc.
Viết nhật ký học tập ngắn mỗi ngày
Kết hợp nghe – nói – đọc – viết.
Học từ vựng tiếng Hàn ngành điện tử cần liên kết thực tế lặp lại thường xuyên và thực hành trong công việc.
6. Học từ vựng tiếng Hàn trong ngành điện tử cần lưu ý gì?
Để học tiếng Hàn công ty điện tử hiệu quả, bạn nên chú ý những điểm sau:
Học theo chủ đề cụ thể: Ví dụ: linh kiện, quy trình sản xuất, an toàn lao động…để dễ nhớ và áp dụng.
Ghi chép song ngữ: Viết cả tiếng Hàn – tiếng Việt để ghi nhớ mặt chữ và phát âm chính xác.
Thực hành thường xuyên: Sử dụng từ mới trong giao tiếp hoặc khi đọc hướng dẫn kỹ thuật.
Kết hợp hình ảnh – video minh họa: Giúp ghi nhớ sâu hơn và liên tưởng trực tiếp đến công việc.
Học cùng đồng nghiệp hoặc nhóm học: Giúp tăng động lực và sửa lỗi phát âm kịp thời.
Lặp lại định kỳ: Ôn lại từ đã học mỗi tuần để không quên kiến thức.
Việc nắm vững từ vựng tiếng Hàn sử dụng trong công ty điện tử không chỉ giúp bạn giao tiếp tự tin mà còn mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp tốt. Hãy đặt mục tiêu mỗi ngày học tối thiểu 5 từ mới và luyện tập giao tiếp để tiến bộ nhanh chóng.
Nếu bạn đang định hướng theo đuổi công việc tại công ty điện tử Hàn Quốc, đừng quên đầu tư vào học tiếng Hàn chuyên ngành điện tử ngay từ hôm nay.
Tin mới:

